góc bẹt
Định nghĩa
Góc bằng 180⁰.
Từ tương đương
14 more languages
العربيةزاوية مستقيمة
Azərbaycan diliaçıq bucaq
Българскиизправен ъгъл
Češtinapřímý úhel
Suomioikokulma
Magyaregyenesszög
Italianoangolo piatto
日本語平角
한국어평각
Македонскирамен агол
Polskikąt półpełny
Türkçedoğru açı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free