HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

góc bẹt

Danh từ CEFR B2
[ɣawk͡p̚˧˦ ʔɓɛt̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Góc bằng 180⁰.

Từ tương đương

Françaisangle plat
Portuguêsângulo raso
14 more languages

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góc bẹt được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free