Nghĩa của góc bẹt | Babel Free
[ɣawk͡p̚˧˦ ʔɓɛt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Góc bằng 180⁰.
Từ tương đương
العربية
زاوية مستقيمة
Azərbaycan dili
açıq bucaq
Български
изправен ъгъл
Čeština
přímý úhel
English
straight angle
Suomi
oikokulma
Français
angle plat
Magyar
egyenesszög
Italiano
angolo piatto
日本語
平角
한국어
평각
Македонски
рамен агол
Polski
kąt półpełny
Português
ângulo raso
Türkçe
doğru açı
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free