glu-cô
Định nghĩa
Chất đường trong các quả.
Từ tương đương
33 more languages
العربيةغْلُوكُوز
BosanskiMonako
Catalàglucosa
Češtinaglukóza
Ελληνικάγλυκόζη
Esperantoglukozo
ʻŌlelo Hawaiʻimonakō
HrvatskiMonako
Bahasa Indonesiaglukosa
Íslenskaglúkósi
Italianoglucosio
ქართულიგლუკოზა
Maltiglukows
Românăglucoză
Русскийглюкоза
Shqipglukozë
СрпскиMonako
Kiswahiliglukosi
ไทยกลูโคส
Українськаглюкоза
Tiếng Việtglucôzơ
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free