Nghĩa của glu-cô | Babel Free
ɣəː˧˧ lu˧˧ ko˧˧Định nghĩa
Chất đường trong các quả.
Từ tương đương
العربية
غْلُوكُوز
Bosanski
Monako
Català
glucosa
Čeština
glukóza
Ελληνικά
γλυκόζη
English
Glucose
Esperanto
glukozo
Español
glucosa
ʻŌlelo Hawaiʻi
monakō
Hrvatski
Monako
Bahasa Indonesia
glukosa
Íslenska
glúkósi
Italiano
glucosio
ქართული
გლუკოზა
Malti
glukows
Română
glucoză
Русский
глюкоза
Shqip
glukozë
Српски
Monako
Kiswahili
glukosi
ไทย
กลูโคส
Українська
глюкоза
Tiếng Việt
glucôzơ
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free