HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

glucôzơ

Danh từ CEFR B1
[ɣlu˧˧ ko˧˧ zəː˧˧]

Định nghĩa

  1. Alternative spelling of glucozơ (“glucose”).
    alt-of, alternative
  2. glucose

Từ tương đương

EnglishGlucose
Españolglucosa
33 more languages
العربيةغْلُوكُوز
BosanskiMonako
Catalàglucosa
Češtinaglukóza
Ελληνικάγλυκόζη
Esperantoglukozo
ʻŌlelo Hawaiʻimonakō
HrvatskiMonako
Bahasa Indonesiaglukosa
Íslenskaglúkósi
Italianoglucosio
ქართულიგლუკოზა
Maltiglukows
Portuguêsglicoseglucose
Românăglucoză
Русскийглюкоза
СрпскиMonako
Kiswahiliglukosi
Українськаглюкоза
Tiếng Việtglu-cô

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem glucôzơ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free