HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Giu ba | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zu˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

Juba (the capital city of South Sudan)

Từ tương đương

Afrikaans Joeba Juba
العربية جوبا
Čeština Džuba
Deutsch Juba
Ελληνικά Τζούμπα
English juba
Esperanto Ĝubo Ĵubo
Español Yuba
Eesti juba
Suomi Juba
Français Djouba Juba
עברית ג׳ובה
Italiano Giuba
日本語 ジュバ
ខ្មែរ ជូបា
한국어 주바
Кыргызча Жуба
Македонски Џуба
Nederlands Djoeba Juba
Polski Dżuba
Português juba
Русский Джуба
ไทย จูบา
Українська Джуба
中文 朱巴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giu ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free