HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Giu ba

Danh từ CEFR B2
[zu˧˧ ʔɓaː˧˧]

Định nghĩa

Juba (the capital city of South Sudan)

Từ tương đương

Englishjuba
EspañolYuba
FrançaisDjoubaJuba
22 more languages
AfrikaansJoebaJuba
العربيةجوبا
ČeštinaDžuba
DeutschJuba
ΕλληνικάΤζούμπα
EsperantoĜuboĴubo
Eestijuba
SuomiJuba
עבריתג׳ובה
ItalianoGiuba
日本語ジュバ
ភាសាខ្មែរជូបា
한국어주바
КыргызчаЖуба
МакедонскиЏуба
NederlandsDjoebaJuba
PolskiDżuba
Portuguêsjuba
РусскийДжуба
ไทยจูบา
УкраїнськаДжуба
中文朱巴

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Giu ba được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free