HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gieo trồng

Danh từ CEFR B2
zɛw˧˧ ʨə̤wŋ˨˩

Định nghĩa

Gieo giống và trồng cây trong sản xuất nông nghiệp, (nói khái quát).

Từ tương đương

EnglishSow

Ví dụ

Gieo trồng lúa nước.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gieo trồng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free