Meaning of giao diện | Babel Free
/[zaːw˧˧ ziən˧˨ʔ]/Định nghĩa
- Mặt tiếp xúc của một đối tượng, sự vật với thế giới bên ngoài.
- Nơi xảy ra sự trao đổi thông tin giữa các thành phần của hệ thống máy tinh.
Từ tương đương
English
interface
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.