Meaning of giáo dục học | Babel Free
/[zaːw˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/Định nghĩa
Khoa học nghiên cứu mục đích, nhiệm vụ đối tượng, nội dung, phương pháp và tổ chức việc giáo dục, giáo dưỡng và giảng dạy.
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.