HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giáo dục học | Babel Free

Noun CEFR C1
/[zaːw˧˦ zʊwk͡p̚˧˨ʔ hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Khoa học nghiên cứu mục đích, nhiệm vụ đối tượng, nội dung, phương pháp và tổ chức việc giáo dục, giáo dưỡng và giảng dạy.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giáo dục học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course