Nghĩa của gia tăng | Babel Free
[zaː˧˧ taŋ˧˧]Định nghĩa
Nâng cao lên, thêm vào.
Từ tương đương
English
to increase
Ví dụ
“thuế giá trị gia tăng”
value-added tax
“Gia tăng tiền lương cho công nhân.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free