HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gia hộ | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaː˧˧ ho˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Là một căn hộ thuộc về một gia đình nào đó.
  2. Bảo hộ, bảo vệ

Từ tương đương

English Household

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gia hộ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free