Nghĩa của gia hộ | Babel Free
[zaː˧˧ ho˧˨ʔ]Định nghĩa
- Là một căn hộ thuộc về một gia đình nào đó.
- Bảo hộ, bảo vệ
Từ tương đương
English
Household
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free