Nghĩa của gia hạn | Babel Free
[zaː˧˧ haːn˧˨ʔ]Định nghĩa
Thêm một thời kỳ nữa.
Từ tương đương
English
extend
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free