Nghĩa của giờ phút | Babel Free
[zəː˨˩ fut̚˧˦]Định nghĩa
Khoảng thời gian ngắn được tính bằng giờ, bằng phút trong đó sự việc đáng ghi nhớ nào đó diễn ra.
Ví dụ
“giờ phút trọng đại”
a momentous occasion
“Giờ phút lịch sử.”
“Những giờ phút khó quên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free