Nghĩa của giờ giấc | Babel Free
[zəː˨˩ zək̚˧˦]Định nghĩa
Thì giờ nhất định.
Ví dụ
“giờ giấc học hành”
timetable of lessons
“Ông ấy rất kỹ lưỡng giờ giấc làm việc.”
He's very particular about working hours.
“Giờ giấc chúng tôi không giống nhau, nên lâu lắm rồi tôi chưa gặp anh ấy.”
We don't work the same hours, so it's a long time since I saw him.
“Làm việc không có giờ giấc gì cả.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free