Nghĩa của giật lùi | Babel Free
zə̰ʔt˨˩ lṳj˨˩Định nghĩa
- Đi về phía sau lưng mình, gót chân tiến trước.
- Có tính chất thoái hóa, trở nên xấu hơn.
Ví dụ
“Phú quý giật lùi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free