Nghĩa của giần sàng | Babel Free
zə̤n˨˩ sa̤ːŋ˨˩Định nghĩa
- Dụng cụ làm gạo nói chung.
- Nghề hàng xáo.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free