Nghĩa của giấy in | Babel Free
zəj˧˥ in˧˧Định nghĩa
Giấy dùng trong việc ấn loát.
Ví dụ
“Chọn một thứ giấy in thật đẹp để xuất bản tập thơ.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free