HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của giấc tròn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
zək˧˥ ʨɔ̤n˨˩

Định nghĩa

Giấc ngủ ngon trọn vẹn không bị gián đoạn, không bị làm phiền.

Ví dụ

“Đêm nay con ngủ giấc tròn. Mẹ là ngọn gió của con suốt đời. (Mẹ-Trần Quốc Minh).”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giấc tròn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free