HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giải phẫu học | Babel Free

Noun CEFR C1
/[zaːj˧˩ fəw˦ˀ˥ hawk͡p̚˧˨ʔ]/

Định nghĩa

Khoa học nghiên cứu về hình dạng và cấu tạo của các cơ quan trong cơ thể sinh vật.

Từ tương đương

English Anatomy

Ví dụ

“Nhập môn giải phẫu học.”
“Giải phẫu học nhân chủng.”

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giải phẫu học used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course