HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of giúp | Babel Free

Verb CEFR A1 Common
/[zup̚˧˦]/

Định nghĩa

  1. Góp sức làm cho ai việc gì hoặc đem cho ai cái gì đang lúc khó khăn, đang cần đến.
  2. Tác động tích cực, làm cho việc gì tiến triển tốt hơn.

Từ tương đương

English Assist hand help

Ví dụ

“Anh pha cà phê giúp em nha.”

Could you make coffee for me?

“Giúp bạn .”
“Mỗi người giúp một ít tiền.”
“Giúp cho một tay.”
“Nghị lực giúp chúng ta vượt qua mọi khó khăn, gian khổ.”

Cấp độ CEFR

A1
Beginner
This word is part of the CEFR A1 vocabulary — beginner level.

Xem thêm

Learn this word in context

See giúp used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course