HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gióng giả | Babel Free

Động từ CEFR B2
zawŋ˧˥ za̰ː˧˩˧

Định nghĩa

  1. Thúc giục và khuyến khích.
  2. Nói nhiều lần là sẽ làm việc gì mà vẫn trì hoãn.

Ví dụ

“Gióng giả bà con ra đồng làm cỏ.”
“Gióng giả mãi nhưng chưa thấy động tĩnh gì.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gióng giả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free