HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gió tín phong

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

23 more languages
Češtinapasát
Bahasa Indonesiaangin pasatpasat
Italianoaliseo
日本語貿易風
한국어무역풍
Nederlandspassaat
Polskipasat
Românăalizeu
Русскийпасса́т
Српскиpasatпасат
Türkçealize
Tiếng Việtgió mậu dịch
中文信風
繁體中文信風

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gió tín phong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free