gió tín phong
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
23 more languages
Češtinapasát
Danskpassatvind
Ελληνικάαληγείς άνεμοι
Suomipasaatituuli
Magyarpasszátszél
Italianoaliseo
日本語貿易風
한국어무역풍
Nederlandspassaat
Polskipasat
Românăalizeu
Русскийпасса́т
Türkçealize
Tiếng Việtgió mậu dịch
中文信風
繁體中文信風
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free