HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của gió tín phong | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

(Danh từ)

Từ tương đương

Bosanski pasat пасат
Čeština pasát
Dansk passatvind
Deutsch Passat Passatwind
Ελληνικά αληγείς άνεμοι
English trade wind
Suomi pasaatituuli
Français alizé vent alizé
Hrvatski pasat пасат
Magyar passzátszél
Bahasa Indonesia angin pasat pasat
Italiano aliseo
日本語 貿易風
한국어 무역풍
Nederlands passaat
Polski pasat
Português alisado aliseu alísio
Română alizeu
Русский пасса́т
Српски pasat пасат
Türkçe alize
Tiếng Việt gió mậu dịch
中文 信風
繁體中文 信風

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gió tín phong được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free