Nghĩa của gió trăng | Babel Free
zɔ˧˥ ʨaŋ˧˧Định nghĩa
Gió và trăng, tức cảnh giang hồ.
Ví dụ
“Đề huề lưng túi gió trăng (K)..”
“Chuyện gió trăng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free