HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

giáo phận

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˦ fən˧˨ʔ]

Định nghĩa

đơn vị lãnh thổ gồm nhiều giáo xứ hay giáo họ dưới quyền cai quản của một giám mục.

Từ tương đương

EnglishDiocese
Españoldiócesis
36 more languages
العربيةأبرشية
Българскиепархия
Catalàdiòcesi
Češtinadiecéze
Cymraegesgobaeth
Ελληνικάεπισκοπή
Esperantodiocezo
Gaeilgedeoise
Galegodiocese
Հայերենթեմ
Bahasa Indonesiadioseskeuskupan
Íslenskabiskupsdæmi
Italianodiocesi
日本語教区
한국어교구
Lietuviųvyskupijà
Македонскиепархија
Polskidiecezja
Portuguêsdiocese
Slovenščinaškofija
Svenskastift
Kiswahilidayosisi
Tagalogdiyosesis
Українськаєпархія
Tiếng Việtgiáo khu

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem giáo phận được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free