gián tuyến
Định nghĩa
(Danh từ)
Từ tương đương
23 more languages
Catalàfora de línia
Deutschoffline
Esperantoeksterreta
Eestiära
Bahasa Indonesialuring
ქართულიხაზგარეშე
한국어오프라인
Македонскиисклучен
Bahasa Melayuluar talian
Polskioffline
Svenskafrånkopplad
Tiếng Việtngoại tuyến
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free