Nghĩa của già véo | Babel Free
za̤ː˨˩ vɛw˧˥Định nghĩa
Thể hiện sự già nua và rất xấu xí.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free