HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ghín | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[ɣin˧˦]

Định nghĩa

Cẩn thận (cũ).

Từ tương đương

English careful cautious

Ví dụ

“謹汝課悲除𥙩𫜵蒸礼初夜朝孛”

Carefully remember right now, consider it due to the rites of the first night to greet the Buddha.

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ghín được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free