Nghĩa của ghín | Babel Free
[ɣin˧˦]Định nghĩa
Cẩn thận (cũ).
Ví dụ
“謹汝課悲除𥙩𫜵蒸礼初夜朝孛”
Carefully remember right now, consider it due to the rites of the first night to greet the Buddha.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free