gợi ý
Định nghĩa
Gợi ra để tự suy nghĩ, tự có ý kiến hoặc tự quyết định làm một việc nào đó.
Từ tương đương
Ví dụ
“Những câu hỏi gợi ý.”
“Phát biểu có tính chất gợi ý.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free