HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gõ kiến

Danh từ CEFR B2
[ɣɔ˦ˀ˥ kiən˧˦]

Định nghĩa

Chim cỡ trung bình, màu sặc sỡ, thường dùng mỏ gõ vào thân cây để bắt kiến ăn.

Từ tương đương

EnglishWoodpecker

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gõ kiến được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free