Nghĩa của gò má | Babel Free
[ɣɔ˨˩ maː˧˦]Từ tương đương
English
Cheekbone
Ví dụ
“gò má cao”
high cheekbones
“Hai gò má chị ấy đỏ ửng.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free