Nghĩa của gõ cửa | Babel Free
ɣɔʔɔ˧˥ kɨ̰ə˧˩˧Định nghĩa
Tìm đến để trực tiếp nhờ xin giúp đỡ.
Ví dụ
“Đi gõ cửa khắp nơi mà vẫn không xin được việc làm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free