Nghĩa của gò ép | Babel Free
ɣɔ̤˨˩ ɛp˧˥Định nghĩa
Ép phải vào khuôn khổ, khuôn phép nào đó.
Ví dụ
“Không chịu được sự gò ép.”
“Câu chữ gò ép, không tự nhiên.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free