Nghĩa của Gô-loa | Babel Free
[ɣo˧˧ lwaː˧˧]Từ tương đương
العربية
غالي
Čeština
galský
Suomi
gallialainen
Nederlands
Gallisch
Português
gálico
Русский
галльский
Українська
галльський
Ví dụ
“gà trống Gô-loa”
the Gallic rooster
“những chú gà trống Gô-loa”
"the Gallic roosters;" the French footballers
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free