HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Gô-loa | Babel Free

Tính từ CEFR B1
[ɣo˧˧ lwaː˧˧]

Định nghĩa

  1. Gaulish
  2. Gallic

Từ tương đương

العربية غالي
Čeština galský
Deutsch Gallisch gallisch
English Gallic Gaulish
Suomi gallialainen
Italiano galli galli
Latina gallicus Gallius
Nederlands Gallisch
Português gálico
Русский галльский
Српски galski galski галски галски
Українська галльський

Ví dụ

“gà trống Gô-loa”

the Gallic rooster

“những chú gà trống Gô-loa”

"the Gallic roosters;" the French footballers

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Gô-loa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free