Nghĩa của góa | Babel Free
[ɣwaː˧˦]Định nghĩa
Có chồng hay vợ đã chết (chỉ nói về người ít nhiều còn trẻ).
Từ tương đương
Ví dụ
“goá vợ”
be a widower
“goá chồng”
be a widow
“Góa vợ”
“Vợ góa của một liệt sĩ.”
“Ở góa nuôi con.”
“Mẹ góa con côi.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free