HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

góa

Tính từ CEFR B2 Frequent
[ɣwaː˧˦]

Định nghĩa

Có chồng hay vợ đã chết (chỉ nói về người ít nhiều còn trẻ).

Từ tương đương

EnglishGoa
EspañolGoa
FrançaisGoa
22 more languages
العربيةغوا
বাংলাগোয়া
CatalàGoa
DeutschGoa
ΕλληνικάΓκόα
हिन्दीगोआगोवा
ՀայերենԳոա
ItalianoGoa
മലയാളംഗോവ
NederlandsGoa
ଓଡ଼ିଆଗୋଆ
ਪੰਜਾਬੀਗੋਵਾ
PolskiGoa
PortuguêsGoa
Svenskagoa
தமிழ்கோவா
తెలుగుగోవా
ไทยกัว
اردوگوا

Ví dụ

“goá vợ”

be a widower

“goá chồng”

be a widow

“Góa vợ”
“Vợ góa của một liệt sĩ.”
“Ở góa nuôi con.”
“Mẹ góa con côi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free