HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của góa | Babel Free

Tính từ CEFR B2 Frequent
[ɣwaː˧˦]

Định nghĩa

Có chồng hay vợ đã chết (chỉ nói về người ít nhiều còn trẻ).

Từ tương đương

العربية غوا
বাংলা গোয়া
Català Goa
Deutsch Goa
Ελληνικά Γκόα
English Goa
Español Goa
Français Goa
हिन्दी गोआ गोवा
Հայերեն Գոա
Italiano Goa
日本語 コア ゴア州
한국어 고아 고아 주
മലയാളം ഗോവ
Nederlands Goa
ଓଡ଼ିଆ ଗୋଆ
ਪੰਜਾਬੀ ਗੋਵਾ
Polski Goa
Português Goa
Svenska goa
தமிழ் கோவா
తెలుగు గోవా
ไทย กัว
اردو گوا

Ví dụ

“goá vợ”

be a widower

“goá chồng”

be a widow

“Góa vợ”
“Vợ góa của một liệt sĩ.”
“Ở góa nuôi con.”
“Mẹ góa con côi.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem góa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free