gây mê
Định nghĩa
Làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, thường để tiến hành phẫu thuật.
Từ tương đương
15 more languages
Bosanskianestezirati
Suominukuttaa
Hrvatskianestezirati
Italianoanestetizzare
Nederlandsverdoven
Portuguêsanestesiar
Русскийанестезировать
Српскиanestezirati
Svenskabedöva
Türkçeuyuşturmak
Українськаанестезувати
Ví dụ
“Tiêm thuốc gây mê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free