Nghĩa của gây mê | Babel Free
[ɣəj˧˧ me˧˧]Định nghĩa
Làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, thường để tiến hành phẫu thuật.
Từ tương đương
Bosanski
anestezirati
English
anesthetize
Suomi
nukuttaa
Français
anesthésier
Hrvatski
anestezirati
Italiano
anestetizzare
Nederlands
verdoven
Português
anestesiar
Русский
анестезировать
Српски
anestezirati
Svenska
bedöva
Türkçe
uyuşturmak
Українська
анестезувати
Ví dụ
“Tiêm thuốc gây mê.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free