HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gây mê

Động từ CEFR B2
[ɣəj˧˧ me˧˧]

Định nghĩa

Làm cho cơ thể hoàn toàn mất cảm giác, thường để tiến hành phẫu thuật.

Từ tương đương

15 more languages

Ví dụ

“Tiêm thuốc gây mê.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gây mê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free