gây sự
Từ tương đương
Englishpick a fight
Françaischercher des crosses
7 more languages
Ví dụ
“Muốn gây sự à?”
Are you trying to pick a fight (with me)?
“Chuyện nhỏ làm ra to để gây sự.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free