HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

gây sự

Động từ CEFR B2
[ɣəj˧˧ sɨ˧˨ʔ]

Định nghĩa

Gây chuyện cãi nhau hoặc đánh nhau.

Từ tương đương

7 more languages

Ví dụ

“Muốn gây sự à?”

Are you trying to pick a fight (with me)?

“Chuyện nhỏ làm ra to để gây sự.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem gây sự được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free