Meaning of gay cấn | Babel Free
/[ɣaj˧˧ kən˧˦]/Định nghĩa
. Có nhiều khó khăn, trở ngại, vướng mắc đến mức như không vượt qua được.
Ví dụ
“cuộc chiến gay cấn”
intense fight
“Vấn đề gay cấn nhất đã giải quyết.”
“Những gay cấn trong cuộc sống.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.