Nghĩa của e dè | Babel Free
[ʔɛ˧˧ zɛ˨˩]Định nghĩa
Ngại ngùng, có ý sợ sệt.
Ví dụ
“Có gì cứ nói thẳng không phải e dè.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free