du thuyền
Định nghĩa
Thuyền, tàu nhỏ, chuyên dùng để đi du lịch.
Từ tương đương
21 more languages
العربيةسَفِينَة سِيَاحِيَّة
Catalàcreuer
Češtinavýletní loď
DeutschKreuzfahrtschiff
Ελληνικάκρουαζιερόπλοιο
Galegocruceiro
Bahasa Indonesiakapal pesiar
Italianonave da crociera
Bahasa Melayukapal pesiar
Nederlandscruiseschip
Polskiwycieczkowiec
Portuguêscruzeiro
Românănavă de croazieră
Türkçekruvaziyer
Tiếng Việttàu du lịch
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free