HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của diêu bông | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ziəw˧˧ ʔɓəwŋ͡m˧˧]

Định nghĩa

An imaginary plant, whose leaves an unwed maiden challenges her suitors to find for her in order to marry her

Ví dụ

“Chị bảo: Đứa nào tìm được Lá Diêu Bông Từ nay ta gọi là chồng. Hai ngày em tìm thấy lá Chị chau mày: Đâu phải Lá Diêu Bông.”

Big Sis said: Whoever can find the Diêu Bông Leaf From now on I will call him my husband. Two days later, I found the leaf Big Sis knit her brows[, saying]: Not Diêu Bông Leaf.

“Em đố ai tìm được lá diêu bông Em xin lấy làm chồng”

You challenged thus: whoever could find diêu bông leaf You'd fain marry him as your husband

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem diêu bông được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free