HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

dao mổ

Danh từ CEFR B2
zaːw˧˧ mo̰˧˩˧

Định nghĩa

Dao dùng làm dụng cụ mổ xẻ.

Từ tương đương

EnglishScalpel
Españolescalpelo
Françaisscalpel
32 more languages
Azərbaycan dilineştər
Беларускаяскальпель
Catalàbisturí
Češtinaskalpel
Cymraegfflaim
DeutschSkalpell
Gaeilgesceanóg
עבריתאזמל
Magyarszike
Հայերենհերձադանակ
Bahasa Indonesiabisturimes
ქართულისკალპელი
한국어메스
Polskiskalpel
Portuguêsbisturi
Românăbisturiu
Русскийскальпель
Slovenčinaskalpel
Svenskaskalpell
Українськаскальпель

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dao mổ được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free