HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dao lam | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zaːw˧˧ laːm˧˧]

Định nghĩa

razor blade

Từ tương đương

العربية شفرة
Deutsch Rasierklinge
Ελληνικά ξυραφάκι
English razor blade
עברית סכין גילוח
Bahasa Indonesia silet
한국어 면도날
Polski żyletka
Српски britvica žilet бритвица жилет
Українська лезо

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dao lam được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free