HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Dê-bê-đê | Babel Free

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Zebedee

Từ tương đương

العربية زبدي
Ελληνικά Ζεβεδαίος
English Zebedee
Español Zebedeo
Français Zébédée
Italiano Zebedeo
日本語 ゼベダイ
Latina Zebedaeus
Nederlands Zebedeüs
Português Zebedeu
Русский Зеведе́й

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Dê-bê-đê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free