HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Dê-bê-đê

Danh từ CEFR B2

Định nghĩa

Zebedee

Từ tương đương

EnglishZebedee
EspañolZebedeo
FrançaisZébédée
9 more languages
العربيةزبدي
ΕλληνικάΖεβεδαίος
ItalianoZebedeo
日本語ゼベダイ
LatinaZebedaeus
NederlandsZebedeüs
PortuguêsZebedeu
РусскийЗеведе́й

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Dê-bê-đê được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free