HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của dân lành | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[zən˧˧ lajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

law-abiding citizens

Ví dụ

“– Bọn quan quân vô sỉ tàn hại dân lành mau xuống ngựa nộp mạng.”

"Impudent government soldiers who do harm to law-abiding civilians, get of your horses right now and die."

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem dân lành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free