cuồng phong
Định nghĩa
(Văn chương) Cơn gió xoáy dữ dội.
Từ tương đương
Englishhurricane
Ví dụ
“Trận cuồng phong.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free