HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của côsin | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[ko˧˧ sin˧˧]

Định nghĩa

cosine

Từ tương đương

العربية جيب تمام سهم
Български косинус
Català cosinus
Čeština cosinus kosinus
Deutsch Kosinus
Ελληνικά συνημίτονο
English Cosine
Esperanto kosinuso
Español coseno
Suomi kosini
Français cosine cosinus
Gaeilge comhshíneas
Magyar koszinusz
Íslenska kósínus
Italiano coseno
日本語 コサイン 余弦
ქართული კოსინუსი
ខ្មែរ កូស៊ីនុស
한국어 여현 코사인
Kurdî coşîn coşîn
Te Reo Māori whenu
Македонски косинус
Bahasa Melayu kosinus
Nederlands cosinus
Português co-seno
Română cosinus
Русский косинус
Slovenčina kosínus
Slovenščina kosinus
Српски kosinus косинус
Svenska cosinus
ไทย โคไซน์
Tagalog kasinway
Türkçe kosinüs
中文 餘弦

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem côsin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free