HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

côsin

Danh từ CEFR B1
[ko˧˧ sin˧˧]

Định nghĩa

cosine

Từ tương đương

EnglishCosine
Españolcoseno
Françaiscosinecosinus
35 more languages
العربيةجيب تمامسهم
Българскикосинус
Catalàcosinus
DeutschKosinus
Ελληνικάσυνημίτονο
Esperantokosinuso
Suomikosini
Magyarkoszinusz
Íslenskakósínus
Italianocoseno
ქართულიკოსინუსი
ភាសាខ្មែរកូស៊ីនុស
Kurdîcoşîn
Te Reo Māoriwhenu
Македонскикосинус
Bahasa Melayukosinus
Nederlandscosinus
Portuguêsco-seno
Românăcosinus
Русскийкосинус
Slovenčinakosínus
Slovenščinakosinus
Svenskacosinus
Tagalogkasinway
Türkçekosinüs
中文餘弦

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem côsin được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free