Nghĩa của clây-mo | Babel Free
[kləj˧˧ mɔ˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Địch chấm clây-mo một loạt mấy chục trái, như bom B.52.”
The enemy had placed dozens of Claymore mines at once, like B-52 bombs.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free