HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của clorat | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

chlorate

Từ tương đương

Català clorat
Čeština chlorát chlorečnan
Deutsch Chlorat
English Chlorate
Español clorato
Suomi kloraatti
Français chlorate chlorate
Italiano clorato
Қазақша хлорат
Nederlands chloraat
Polski chloran
Português clorato
తెలుగు క్లోరేటు
中文 氯酸鹽
ZH-TW 氯酸鹽

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem clorat được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free