HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

clorat

Danh từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

chlorate

Từ tương đương

EnglishChlorate
Españolclorato
Françaischlorate
12 more languages
Catalàclorat
DeutschChlorat
Italianoclorato
Қазақ тіліхлорат
Nederlandschloraat
Polskichloran
Portuguêsclorato
తెలుగుక్లోరేటు
中文氯酸鹽
繁體中文氯酸鹽

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem clorat được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free