Meaning of chua cái, chua con | Babel Free
/ʨwaː˧˧ kaːj˧˥ ʨwaː˧˧ kɔn˧˧/Định nghĩa
Danh từ chua có nghĩa là chú dẫn, dẫn giải (chua nghĩa sách); ở đây là kể lể tỉ mỉ việc lớn việc bé.
Cấp độ CEFR
C2
Mastery
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.
This word is part of the CEFR C2 vocabulary — mastery level.