Meaning of chuỗi thức ăn | Babel Free
/[t͡ɕuəj˦ˀ˥ tʰɨk̚˧˦ ʔan˧˧]/Định nghĩa
Một dãy gồm nhiều loài sinh vật có quan hệ dinh dưỡng với nhau, loài đứng trước là thức ăn của loài đứng sau.
Từ tương đương
English
food chain
Ví dụ
“Chuỗi thức ăn trong thiên nhiên.”
Cấp độ CEFR
C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.