HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chu trình | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕu˧˧ t͡ɕïŋ˨˩]

Định nghĩa

Một xã thuộc huyện Hoà An, tỉnh Cao Bằng, Việt Nam.

Ví dụ

“Chu trình (lý thuyết đồ thị)”

Cycle (Graph Theory)

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chu trình được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free