Nghĩa của chu trình | Babel Free
[t͡ɕu˧˧ t͡ɕïŋ˨˩]Ví dụ
“Chu trình (lý thuyết đồ thị)”
Cycle (Graph Theory)
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free