HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

chu kì

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ ki˧˦]

Định nghĩa

Dạng viết khác của chữ ký

alt-of

Từ tương đương

Españolherciohertz
Françaishertz
30 more languages
العربيةهرتزهيرتز
Češtinahertz
Danskhertz
DeutschHertz
Ελληνικάχερτζ
Esperantoherco
فارسیهرتز
Suomihertsi
עבריתהרץ
Italianohertz
日本語ヘルツ
ქართულიჰერცი
ភាសាខ្មែរហឺត
한국어헤르츠
Kurdîhechêç
Latviešuhercs
Македонскихерц
မြန်မာဟတ်ဇ်
Nederlandshertz
Polskiherc
Portuguêshertz
Русскийгерц
Svenskahertz
Türkçehertz
Tiếng Việthéchertz

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chu kì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free