HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của chu kì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[t͡ɕɨ˦ˀ˥ ki˧˦]

Định nghĩa

Dạng viết khác của chữ ký

alt-of

Từ tương đương

العربية هرتز هيرتز
Čeština hertz
Dansk hertz
Deutsch Hertz
Ελληνικά χερτζ
English cycle Hertz interval
Esperanto herco
Español hercio hertz
فارسی هرتز
Suomi hertsi
Français hertz
Galego hercio hertz
עברית הרץ
Italiano hertz
日本語 ヘルツ
ქართული ჰერცი
ខ្មែរ ហឺត
한국어 헤르츠
Kurdî hec hêç hêç
Latviešu hercs
Македонски херц
မြန်မာဘာသာ ဟတ်ဇ်
Nederlands hertz
Polski herc
Português hertz
Русский герц
Српски herc interval херц
Svenska hertz
Türkçe hertz
Tiếng Việt héc hertz

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem chu kì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free